Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランス
語
ご
ね、
書
か
けはしないんだけど、
読
よ
めるには
読
よ
める。
Tiếng Pháp à, tôi không viết được nhưng đọc thì đọc được.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
書く
かく
viết; sáng tác
為る
する
làm
読める
よめる
Có thể đọc
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
書
Thư
viết
読
Độc
đọc