Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランスで
生
う
まれた
人
ひと
は、フランス
人
じん
です。
Người sinh ra ở Pháp là người Pháp.
Từ vựng:
生まれる
うまれる
được sinh ra
人
ひと
người; ai đó
フランス人
フランスじん
người Pháp; đàn ông Pháp; phụ nữ Pháp
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
人
Nhân
người