Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フキの
下
した
ごしらえって、どうやるんだったっけ?
Làm thế nào để sơ chế rau fuki nhỉ?
Từ vựng:
蕗
ふき
cây bơ khổng lồ (Petasites japonicus); cây bơ ngọt Nhật Bản
下ごしらえ
したごしらえ
chuẩn bị trước; chuẩn bị; nấu trước
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém