Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ピーター、ナンシーはすぐに
準備
じゅんび
できるわ。
Peter, Nancy sẽ sẵn sàng ngay thôi.
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị