Dịch nghĩa:
ビルの中にいた誰もが地震を感じた。
Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được trận động đất.
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
誰
Thùy
ai; ai đó
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác