Dịch nghĩa:
ヒトラーはドイツを戦争に引き入れた。
Hitler đã kéo Đức vào chiến tranh.
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
入
Nhập
vào; chèn