Dịch nghĩa:
パンプキンパイって、どんな種類のカボチャを使うの?
Bánh bí ngô dùng loại bí ngô nào vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
使
Sử
sử dụng; sứ giả