Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パリの
夏
なつ
って、どうしてこんなに
寒
さむ
いの?
Tại sao mùa hè ở Paris lại lạnh thế này?
Từ vựng:
夏
なつ
mùa hè
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
寒
Hàn
lạnh