Dịch nghĩa:
パリの午後5時は、モスクワだと何時?
5 giờ chiều ở Paris là mấy giờ ở Moscow?
Hán tự:
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
時
Thời
thời gian; giờ
何
Hà
gì