Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パイナップルジャムって
初
はじ
めて
食
た
べました。おいしいですね!
Đây là lần đầu tiên tôi ăn mứt dứa. Ngon quá nhỉ!
Từ vựng:
パイナップル
dứa
ジャム
mứt
初めて
はじめて
lần đầu tiên
食べる
たべる
ăn
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
食
Thực
ăn; thực phẩm