Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バーベキューするのはいいんだけどさ、
煙
けむり
が
目
め
にしみるのが
嫌
いや
なんだ。
Tôi thích nướng thịt, nhưng ghét cái cảm giác khói bay vào mắt.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
煙
けむり
khói; hơi
目
め
mắt; nhãn cầu
嫌
いや
không thích
Hán tự:
煙
Yên
khói
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét