Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バースデーケーキにろうそくを
立
た
ててください。
Xin hãy đặt nến lên bánh sinh nhật.
Từ vựng:
バースデー
sinh nhật
ケーキ
bánh ngọt
蝋燭
ろうそく
nến
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng