Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バレーボールをするのは
好
す
きですか。
Bạn có thích chơi bóng chuyền không?
Từ vựng:
バレーボール
bóng chuyền
為る
する
làm
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó