Dịch nghĩa:
バルコニーからの眺めが最高なんだ。
Cảnh từ ban công nhà tôi tuyệt lắm.
Hán tự:
眺
Thiếu
nhìn chằm chằm; xem; nhìn; thấy; xem xét
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
高
Cao
cao; đắt