Dịch nghĩa:
バッターのイチローは、目の覚めるような2塁打を打った。
Tay đánh bóng chày Ichiro đã đánh một cú đôi rất ấn tượng.
Từ vựng:
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
塁
Lỗi
căn cứ; pháo đài; tường thành; căn cứ (bóng chày)
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá