Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハーモニカはお
父
とう
さんからのプレゼントですか。
Cây kèn harmonica là món quà từ bố bạn phải không?
Từ vựng:
ハーモニカ
kèn harmonica; kèn miệng
お父さん
おとうさん
bố; ba
プレゼント
quà tặng
Hán tự:
父
Phụ
cha