ハーモニカ
ハモニカ
Danh từ chung
kèn harmonica; kèn miệng
JP: ハーモニカはお父さんからのプレゼントですか。
VI: Cây kèn harmonica là món quà từ bố bạn phải không?
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ ngữ thô tục
cunnilingus
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
ống tiêm dưới da
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
好きな楽器は、ハーモニカです。
Nhạc cụ yêu thích của tôi là kèn harmonica.
僕は高校時代、ハーモニカ部に入っていました。
Tôi đã tham gia câu lạc bộ harmonica khi còn học trung học.