Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハンバーガー2つとコーラを
下
くだ
さい。
Xin cho tôi hai cái hamburger và một ly cola.
Từ vựng:
ハンバーガー
bánh hamburger (trong bánh mì); bánh mì kẹp thịt
コーラ
nước ngọt có ga
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém