Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハワイには
和食
わしょく
のレストランがいっぱいある。
Ở Hawaii có rất nhiều nhà hàng Nhật.
Từ vựng:
和食
わしょく
ẩm thực Nhật Bản; món ăn Nhật Bản
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
食
Thực
ăn; thực phẩm