Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハミングバードには340
種類
しゅるい
がある。
Có 340 loài chim ruồi.
Từ vựng:
ハミングバード
chim ruồi
種類
しゅるい
loại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi