Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハウスダストにアレルギーがあります。
Tôi bị dị ứng với bụi nhà.
Từ vựng:
ハウスダスト
bụi nhà
アレルギー
dị ứng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống