Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ナンシーは
私
わたし
には
付
つ
き
合
あ
いにくい
女
おんな
の
子
こ
だ。
Nancy là một cô gái khó gần với tôi.
Ngữ pháp:
V にくい (〜nikui)
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
付き合う
つきあう
kết giao; hẹn hò; đi chơi với; hòa hợp với
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em