Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ナチズムはドイツ
独特
どくとく
のものでしたか。
Chủ nghĩa Quốc xã có phải là đặc thù của Đức không?
Từ vựng:
ナチズム
chủ nghĩa phát xít
独特
どくとく
đặc trưng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
特
Đặc
đặc biệt