Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドラッグストアなら、この
道
みち
のつきあたりですよ。
Nếu tìm hiệu thuốc thì ở cuối con đường này.
Từ vựng:
ドラッグストア
hiệu thuốc
此の
この
này
道
みち
đường; lối đi; phố; ngõ
突き当たり
つきあたり
cuối đường
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý