Dịch nghĩa:
ドジャースは破竹の勢いで勝ち進んだ。
Dodgers đã tiến bộ với tốc độ chóng mặt.
Từ vựng:
Hán tự:
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
竹
Trúc
tre
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
勝
Thắng
chiến thắng
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ