Dịch nghĩa:
ドイツ語を習いにドイツに行きたいな。
Tôi muốn đến Đức để học tiếng Đức.
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
習
Tập
học
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng