Dịch nghĩa:

Giáo viên tiếng Đức trông giống người Đức.

Hán tự:

Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Tiên trước; trước đây
Sinh sinh; cuộc sống
Nhân người
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy