Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツ
語
ご
がいいならドイツ
語
ご
で
話
はな
してもいいよ。
Nếu bạn thích, chúng ta có thể nói tiếng Đức.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện