Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツの
方
ほう
は、ビールとソーセージが
大好
だいす
きなんですよ。
Người Đức rất thích bia và xúc xích.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
ビール
bia
ソーセージ
xúc xích
大好き
だいすき
rất thích; yêu thích
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó