Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドアの
所
ところ
にいる
女
おんな
の
子
こ
はルーシーです。
Cô gái đứng gần cửa là Lucy.
Từ vựng:
ドア
cửa
所
ところ
nơi; chỗ
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
Hán tự:
所
Sở
nơi; mức độ
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em