Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トーナメントでの
優勝
ゆうしょう
、おめでとうございます。
Xin chúc mừng chiến thắng trong giải đấu.
Từ vựng:
トーナメント
giải đấu
優勝
ゆうしょう
vô địch; chiến thắng
御座る
ござる
là
Hán tự:
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
勝
Thắng
chiến thắng