Dịch nghĩa:
トラックは砂を地面にどさっと落した。
Xe tải đã đổ một đống cát xuống đất.
Từ vựng:
Hán tự:
砂
Sa
cát
地
Địa
đất; mặt đất
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn