Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムも
僕
ぼく
もあのクラブのメンバーなんだ。
Cả Tom và tôi đều là thành viên của câu lạc bộ đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
あの
này; ừm
メンバー
thành viên
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam