Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムもメアリーが嘘うそついてたことに驚おどろいてるよ。
Tom cũng ngạc nhiên vì Mary đã nói dối.

Ngữ pháp:

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc

Hán tự:

嘘
Hư nói dối; điều sai sự thật
驚
Kinh ngạc nhiên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật