Dịch nghĩa:
トムは高校の時、なかなか優れたバスケットの選手だったんだ。
Hồi trung học, Tom là một cầu thủ bóng rổ khá giỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
時
Thời
thời gian; giờ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay