Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
鞄
かばん
からMP3プレイヤーを
取
と
り
出
だ
した。
Tom đã lấy máy nghe nhạc MP3 ra từ túi.
Từ vựng:
鞄
かばん
túi; cặp
プレイヤー
người chơi
取り出す
とりだす
lấy ra; sản xuất
Hán tự:
鞄
Bạc
vali; túi xách; cặp
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài