Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
車
くるま
のトランクから、メアリーのスーツケースを
取
と
り
出
だ
した。
Tom đã lấy vali của Mary từ cốp xe.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
トランク
vali; rương
スーツケース
vali
取り出す
とりだす
lấy ra; sản xuất
Hán tự:
車
Xa
xe
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài