Dịch nghĩa:
トムは足がしびれて立ち上がれなかった。
Tom bị tê chân nên không thể đứng dậy.
Từ vựng:
Hán tự:
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên