Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
英語
えいご
に
加
くわ
えてドイツ
語
ご
もできる。
Ngoài tiếng Anh, Tom còn giỏi tiếng Đức.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
英語
えいご
tiếng Anh
加える
くわえる
thêm vào; cộng vào; tổng hợp; đính kèm; sáp nhập
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm