Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
笑
わら
いながら「こんにちは」と
言
い
った。
Tom cười và nói "Xin chào".
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
笑う
わらう
cười
今日は
こんにちは
xin chào
言う
いう
nói
Hán tự:
笑
Tiếu
cười
言
Ngôn
nói; từ