Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
私
わたし
がリクエストした
歌
うた
を
歌
うた
った。
Tom đã hát bài hát tôi yêu cầu.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
リクエスト
yêu cầu
為る
する
làm
歌
うた
bài hát; hát
歌う
うたう
hát
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
歌
Ca
bài hát; hát