Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
私
わたし
がここにいるって
知
し
らないのよ。
Tom không biết tôi đang ở đây.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
此処
ここ
đây
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
知
Tri
biết; trí tuệ