Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
疲
つか
れのあまり、
口
くち
もきけなかった。
Tom mệt mỏi đến mức không thể nói được.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
疲れ
つかれ
mệt mỏi; mệt nhọc
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
口
くち
miệng
聞く
きく
nghe
Hán tự:
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
口
Khẩu
miệng