Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
歌詞
かし
を
書
かか
かなければいけない。
Tom phải viết lời bài hát.
Từ vựng:
歌詞
かし
lời bài hát; lời của một bài hát; lời nhạc
書く
かく
viết; sáng tác
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
詞
Từ
từ ngữ; thơ
書
Thư
viết