Dịch nghĩa:
トムは次なる行動をじっくり考えた。
Tom đã suy nghĩ kỹ lưỡng về hành động tiếp theo.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ