Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
来週
らいしゅう
ボストンに
来
く
るかもしれません。
Tom có thể sẽ đến Boston vào tuần tới.
Từ vựng:
来週
らいしゅう
tuần sau
ボストン
Boston
来る
くる
đến
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần