Dịch nghĩa:
トムは来週の月曜日にボストンに来る。
Tom sẽ đến Boston vào thứ Hai tuần tới.
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày