Dịch nghĩa:

Tom giấu một lọ độc trong cặp tài liệu.

Hán tự:

Thư viết
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Độc độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý
Nhập vào; chèn
Ẩn che giấu
Trì cầm; giữ