Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
昔
むかし
はジャンクフードをそんなに
食
た
べなかった。
Trước đây Tom không ăn nhiều đồ ăn vặt.
Từ vựng:
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
ジャンクフード
đồ ăn nhanh
そんな
như vậy; loại đó
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
食
Thực
ăn; thực phẩm