Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは、
学校
がっこう
の
前
まえ
に
車
くるま
が
1台
いちだい
もない
事
こと
に
気付
きづ
いた。
Tom nhận thấy không có chiếc xe nào trước trường học.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
車
くるま
xe hơi; ô tô
台
だい
giá đỡ; bệ; đế; bàn
無い
ない
không tồn tại
事
こと
sự việc; điều
気づく
きづく
nhận ra; để ý
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
前
Tiền
phía trước; trước
車
Xa
xe
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
事
Sự
sự việc; lý do
気
Khí
tinh thần; không khí
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm